back exercise
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài tập lưng: "back exercise" chỉ một bài tập thể dục được thiết kế đặc biệt để tăng cường sức mạnh cho các cơ lưng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thực hiện một bài tập lưng mỗi sáng để cải thiện tư thế của mình.)
- (Bác sĩ vật lý trị liệu đã đề xuất một bài tập lưng cụ thể cho chấn thương của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to perform a back exercise": thực hiện một bài tập lưng.
- It is important to perform a back exercise with correct form to avoid injury. (Điều quan trọng là thực hiện bài tập lưng với tư thế đúng để tránh chấn thương.)
"back exercise routine": thói quen tập luyện lưng.
- He follows a back exercise routine three times a week. (Anh ấy tuân theo một thói quen tập luyện lưng ba lần một tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Back (n): phần lưng của cơ thể.
- He has a strong back. (Anh ấy có một phần lưng khỏe.)
- Exercise (n): bài tập thể dục.
- Regular exercise is good for health. (Tập thể dục thường xuyên tốt cho sức khỏe.)
- Back muscles (n): cơ lưng.
- Strengthening back muscles helps prevent back pain. (Tăng cường cơ lưng giúp ngăn ngừa đau lưng.)
Từ đồng nghĩa
- Lumbar exercise: bài tập vùng thắt lưng (tập trung vào phần dưới của lưng).
- Core exercise: bài tập cốt lõi (thường bao gồm cả lưng, bụng và hông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Work out (v): tập luyện.
- He works out his back exercises at the gym. (Anh ấy tập luyện các bài tập lưng của mình tại phòng gym.)
Thành ngữ liên quan
- Back to back: liên tiếp, nối tiếp nhau.
- She did two back exercises back to back. (Cô ấy đã thực hiện hai bài tập lưng liên tiếp.)