back exercise

back exercise

A woman performs a back exercise on a yoga mat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài tập lưng: "back exercise" chỉ một bài tập thể dục được thiết kế đặc biệt để tăng cường sức mạnh cho các lưng.
dụ sử dụng
  • ( ấy thực hiện một bài tập lưng mỗi sáng để cải thiện tư thế của mình.)
  • (Bác sĩ vật trị liệu đã đề xuất một bài tập lưng cụ thể cho chấn thương của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a back exercise": thực hiện một bài tập lưng.

    • It is important to perform a back exercise with correct form to avoid injury. (Điều quan trọng thực hiện bài tập lưng với tư thế đúng để tránh chấn thương.)
  • "back exercise routine": thói quen tập luyện lưng.

    • He follows a back exercise routine three times a week. (Anh ấy tuân theo một thói quen tập luyện lưng ba lần một tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Back (n): phần lưng của cơ thể.
    • He has a strong back. (Anh ấy một phần lưng khỏe.)
  • Exercise (n): bài tập thể dục.
    • Regular exercise is good for health. (Tập thể dục thường xuyên tốt cho sức khỏe.)
  • Back muscles (n): lưng.
    • Strengthening back muscles helps prevent back pain. (Tăng cường lưng giúp ngăn ngừa đau lưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lumbar exercise: bài tập vùng thắt lưng (tập trung vào phần dưới của lưng).
  • Core exercise: bài tập cốt lõi (thường bao gồm cả lưng, bụng hông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work out (v): tập luyện.
    • He works out his back exercises at the gym. (Anh ấy tập luyện các bài tập lưng của mình tại phòng gym.)
Thành ngữ liên quan
  • Back to back: liên tiếp, nối tiếp nhau.
    • She did two back exercises back to back. ( ấy đã thực hiện hai bài tập lưng liên tiếp.)